Bản dịch của từ 掩类 trong tiếng Việt
掩类
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
掩类 (Động từ)
【yǎn lèi】
01
Vượt quá, hơn hẳn các cùng loại (về số lượng hoặc mức độ)
超过同类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩类
yǎn
掩
lèi
类
Các từ liên quan
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渷
鰋
扊
䎦
揜
䊻
巘
礹
裺
兗
眼
䍾
㩒
㨛
㩩
㧲
㩇
㧓
揭
擤
抶
捅
撠
捲
㸼
蛇
菏
𠋡
袼
䞜
梤
涽
焁
聄
萅
跁
掩饰
掩盖
遮掩
掩护
掩埋
掩藏
掩映
掩体
掩蔽
虚掩
