Bản dịch của từ 掩羣 trong tiếng Việt

掩羣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩羣 (Động từ)

yǎn qún
01

Lấy tất cả các con thú; lùa hoặc bắt tất cả các loài thú (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ)

尽取兽群。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩羣

yǎn

qún

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép