Bản dịch của từ 掩耳偷钟 trong tiếng Việt
掩耳偷钟
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
掩耳偷钟 (Thành ngữ)
【yǎn ěr tōu zhōng】
01
Tự lừa dối bản thân: che tai bắt trộm chuông, rõ ràng che giấu không được nhưng vẫn cố nghĩ cách che đậy; ví với hành vi che giấu sự thật để tự an ủi.
掩:遮蔽,遮盖。偷钟怕别人听见而捂住自己的耳朵。比喻自己欺骗自己,明明掩盖不住的事情偏要想法子掩盖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩耳偷钟
yǎn
掩
ěr
耳
tōu
偷
zhōng
钟
Các từ liên quan
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渷
鰋
扊
䎦
揜
䊻
巘
礹
裺
兗
眼
䍾
㩒
㨛
㩩
㧲
㩇
㧓
揭
擤
抶
捅
撠
捲
㸼
蛇
菏
𠋡
袼
䞜
梤
涽
焁
聄
萅
跁
掩饰
掩盖
遮掩
掩护
掩埋
掩藏
掩映
掩体
掩蔽
虚掩
