Bản dịch của từ 掩膊 trong tiếng Việt
掩膊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
掩膊 (Danh từ)
【yǎn bó】
01
Vạt che tay; phần áo/giáp che cánh tay (cổ, cổ xưa) — tức “披膊” (che phủ cánh tay, bộ phận áo giáp che tay).
即披膊。古时铠甲遮护臂膊的部分。参阅宋曾公亮《武经总要》卷十三。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩膊
yǎn
掩
bó
膊
Các từ liên quan
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
膊子
膊脯
膊膊
膊鱼
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渷
鰋
扊
䎦
揜
䊻
巘
礹
裺
兗
眼
䍾
㩒
㨛
㩩
㧲
㩇
㧓
揭
擤
抶
捅
撠
捲
㸼
蛇
菏
𠋡
袼
䞜
梤
涽
焁
聄
萅
跁
掩饰
掩盖
遮掩
掩护
掩埋
掩藏
掩映
掩体
掩蔽
虚掩
