Bản dịch của từ 掩荫 trong tiếng Việt

掩荫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩荫 (Cụm từ)

yǎn yīn
01

遮盖,荫蔽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩荫

yǎn

yīn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép