Bản dịch của từ 掩蔽部 trong tiếng Việt

掩蔽部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩蔽部 (Danh từ)

yǎn bì bù
01

Hố trú ẩn; hầm trú ẩn

为了防备敌人空袭减少损害而挖掘的洞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiến hào; công sự ẩn nấp

保障人员免受敌方炮火伤害的掩蔽工事,一般构筑在地下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩蔽部

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
蔽亏
蔽匿
蔽占
部下
部丞
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép