Bản dịch của từ 掩袭 trong tiếng Việt

掩袭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩袭 (Động từ)

yǎn xí
01

Đột nhiên tấn công/đột kích; bất ngờ xông vào (ví dụ: quân đội hoặc kẻ tấn công bất ngờ tới)

1.突然袭击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo, kế thừa (nhận lấy, tiếp nhận truyền thống, phong tục hoặc vị trí) — Hán Việt: «thừa»/«kế»

2.承袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấn công bất ngờ, phục kích; ập bất ngờ (như đánh úp)

3.犹风靡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩袭

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép