Bản dịch của từ 掩覆 trong tiếng Việt

掩覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩覆 (Động từ)

yǎn fù
01

Che phủ; che đậy, phủ lên để kín (ví dụ: phủ lên vật, che khuất)

1.遮蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chôn lấp; che phủ bằng đất (để mai táng hoặc che giấu)

2.埋葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Che đậy; che giấu sự thật hoặc vết tích (ví dụ: che đậy chứng cứ, che giấu hành vi)

3.掩盖;掩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

4.躲藏。

Ví dụ
05

Lật đổ; khuynh đảo, sụp đổ (kết cấu hoặc chính quyền)

5.倾覆,倒塌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩覆

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép