Bản dịch của từ 掩讨 trong tiếng Việt

掩讨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩讨 (Động từ)

yán tǎo
01

Điêu khắc, đánh dẹp; nghĩa cổ: tiến hành trừng phạt, đánh phá (tương tự “讨伐”) — nhớ chữ (che) + (truyền nghĩa là trừ khử)

犹讨伐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩讨

yǎn

tǎo

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép