Bản dịch của từ 掩闭 trong tiếng Việt

掩闭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩闭 (Động từ)

yǎn bì
01

Đóng, che lại; che kín (ví dụ: che cửa, che lỗ để ngăn sáng hoặc khí thoát)

1.关闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che giấu, bao che (giấu sự thật hoặc che chở cho hành vi sai trái)

2.隐瞒,包庇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩闭

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép