Bản dịch của từ 掩障 trong tiếng Việt

掩障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩障 (Danh từ)

yǎn zhàng
01

Che đậy, che giấu (làm cho vật hoặc sự việc bị che kín, không lộ ra)

1.掩盖遮蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bức che, tường chắn (như影壁—dùng để che tầm nhìn hoặc chắn gió, thường ở trước cửa nhà truyền thống)

2.指影壁之类的建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩障

yǎn

zhàng

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
障业
障习
障互
障吝
障固
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép