Bản dịch của từ 掩面 trong tiếng Việt
掩面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
掩面 (Danh từ)
【yǎn miàn】
01
Che kín mặt; lấy tay che mặt vì xấu hổ hoặc ngượng
1.遮住面孔。羞惭貌。
Ví dụ
02
Che mặt; lấy tay hoặc vật che kín mặt (thường vì buồn, xấu hổ hoặc khóc)
2.遮住面孔。悲不忍见貌;哭泣貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Che mặt (dùng để phủ lên mặt xác chết bằng vải/lụa trắng)
3.盖在尸体面部的白色的布或绢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.犹封皮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩面
yǎn
掩
miàn
面
Các từ liên quan
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渷
鰋
扊
䎦
揜
䊻
巘
礹
裺
兗
眼
䍾
㩒
㨛
㩩
㧲
㩇
㧓
揭
擤
抶
捅
撠
捲
㸼
蛇
菏
𠋡
袼
䞜
梤
涽
焁
聄
萅
跁
掩饰
掩盖
遮掩
掩护
掩埋
掩藏
掩映
掩体
掩蔽
虚掩
