Bản dịch của từ 掩鼻 trong tiếng Việt

掩鼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩鼻 (Danh từ)

yǎn bí
01

Che mũi, bịt mũi, tránh hơi thối — Chỉ thái độ khinh bỉ ghê tởm; bịt mũi; che mũi

用手或其他物体遮住鼻子,以防止异味或气味的进入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩鼻

yǎn

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép