Bản dịch của từ 掩鼻偷香 trong tiếng Việt

掩鼻偷香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

掩鼻偷香 (Tính từ)

yǎn bí tōu xiāng
01

Tự lừa dối bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掩鼻偷香

yǎn

tōu

xiāng

Các từ liên quan

掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
香丝
香严
香串
香乳
香云
掩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
奄, 𢲅, 𥦩, 揜, 弇
Hình thái radical:
⿰,⺘,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép