Bản dịch của từ 措不及防 trong tiếng Việt
措不及防
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
措不及防 (Thành ngữ)
【cuò bù jí fáng】
01
Bất chợt; trở tay không kịp; đột ngột ập tới
事情来得十分突然,来不及防备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 措不及防
cuò
措
bù
不
jí
及
fáng
防
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 刺, 𢵄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銼
莝
縒
锉
逪
䱜
蓌
莡
剉
䟶
挫
䐣
抧
挜
把
扔
撲
摘
捌
㨞
挔
擶
摳
才
㖪
琌
畦
䅇
渮
馄
酕
𠓱
率
娹
偕
紵
措施
举措
措辞
无措
筹措
失措
措手
措置
措词
措意
