Bản dịch của từ 措词 trong tiếng Việt
措词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
措词 (Danh từ)
【cuò cí】
01
Sự thay đổi
措辞
Ví dụ
02
Lần lượt của cụm từ
词组轮换
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Diễn đạt
措辞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cách thể hiện một cái gì đó
表达某事的方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 措词
cuò
措
cí
词
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 刺, 𢵄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銼
莝
縒
锉
逪
䱜
蓌
莡
剉
䟶
挫
䐣
抧
挜
把
扔
撲
摘
捌
㨞
挔
擶
摳
才
㖪
琌
畦
䅇
渮
馄
酕
𠓱
率
娹
偕
紵
措施
举措
措辞
无措
筹措
失措
措手
措置
措词
措意
