Bản dịch của từ 措辞 trong tiếng Việt

措辞

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

措辞 (Động từ)

cuò cí
01

Tìm từ; lựa lời; chọn lọc từ ngữ

说话行文时选用词句

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

措辞 (Danh từ)

cuò cí
01

Diễn đạt; cách diễn tả

说话行文时选用的词句

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 措辞

cuò

措
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
Các biến thể:
刺, 𢵄
Hình thái radical:
⿰,⺘,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép