Bản dịch của từ 措颜无地 trong tiếng Việt

措颜无地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

措颜无地 (Thành ngữ)

cuò yán wú dì
01

Không còn mặt mũi; chỉ vô cùng ngại ngùng

措: 放置; 颜: 脸, 指面子. 脸没处搁. 形容极其惭愧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 措颜无地

cuò

yán

措
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỐ】
Các biến thể:
刺, 𢵄
Hình thái radical:
⿰,⺘,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép