Bản dịch của từ 掫聚 trong tiếng Việt
掫聚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
掫聚 (Động từ)
【zōu jù】
01
Tập hợp, tụ họp (quần chúng hoặc đồ vật quy tụ lại với nhau)
聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掫聚
zhōu
掫
jù
聚
Các từ liên quan
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
- Các biến thể:
- 趣, 黀
- Hình thái radical:
- ⿰⺘取
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲰
驺
诹
邹
齱
陬
鄹
鯫
菆
鄒
黀
棸
賙
淍
騆
𠄗
𠄓
駲
謅
𠃕
霌
嚋
炿
辀
婤
抽
䀺
㩅
跾
䌷
㨨
牰
搊
醔
犨
紬
拚
揠
㧓
抺
扟
捂
掁
㩵
搰
折
撨
才
㛭
谞
辆
㥇
衅
責
産
崗
眱
谹
𠋣
䟝
