Bản dịch của từ 掬壤 trong tiếng Việt

掬壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

掬壤 (Danh từ)

jū rǎng
01

Một nắm đất; một nhúm đất (chỉ lượng đất nhỏ cầm trong tay)

一捧之土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掬壤

rǎng

Các từ liên quan

掬抛
掬示
掬缩
掬诚
掬蹙
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
掬
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
㧦, 匊, 揈, 𡙳, 𢱬, 𥵱, 𥸭, 𥸶, 𢌻
Hình thái radical:
⿰,⺘,匊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép