Bản dịch của từ 掬抛 trong tiếng Việt

掬抛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

掬抛 (Động từ)

jū pāo
01

Hành động lấy rồi bỏ, tùy ý chi phối; làm theo ý mình (ví dụ: cầm rồi buông, dùng rồi bỏ)

谓或取或弃。犹摆布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掬抛

pāo

Các từ liên quan

掬壤
掬示
掬缩
掬诚
掬蹙
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
掬
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
㧦, 匊, 揈, 𡙳, 𢱬, 𥵱, 𥸭, 𥸶, 𢌻
Hình thái radical:
⿰,⺘,匊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép