Bản dịch của từ 掬蹙 trong tiếng Việt

掬蹙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

掬蹙 (Động từ)

jū cù
01

Quăn lại, cuộn co; cuộn xếp lại (thu nhỏ hoặc co rúm lại)

卷缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掬蹙

Các từ liên quan

掬壤
掬抛
掬示
掬缩
掬诚
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
掬
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
㧦, 匊, 揈, 𡙳, 𢱬, 𥵱, 𥸭, 𥸶, 𢌻
Hình thái radical:
⿰,⺘,匊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép