Bản dịch của từ 掯阻 trong tiếng Việt

掯阻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kèn

ㄎㄣˋkenthanh huyền

掯阻 (Động từ)

kèn zǔ
01

Làm tắt; làm nghẽn; gây trở ngại

阻碍;阻止或关闭;设置障碍物,或堆满障碍物或辎重不让通过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掯阻

kèn

掯
Bính âm:
【kèn】【ㄎㄣˋ】【KHẲNG】
Hình thái radical:
⿰⺘肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép