Bản dịch của từ 掰扯 trong tiếng Việt
掰扯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāi | ㄅㄞ | b | ai | thanh ngang |
掰扯 (Động từ)
【bāi che】
01
Tranh cãi, bàn cãi
辩论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tranh cãi
争论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quấn quýt nhau (phương ngữ)
争论(方言)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掰扯
bāi
掰
chě
扯
- Bính âm:
- 【bāi】【ㄅㄞ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 𢯌
- Hình thái radical:
- ⿲,手,分,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノノ丶フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓦
挀
擘
擊
㧭
挙
揫
㨍
㧝
拳
拏
撃
㧱
擧
㨇
揘
湠
飯
觞
䇪
嵍
渭
䑫
𠌌
锁
睌
蜒
鸡掰
掰掰
掰开
掰扯
掰弯
瞎掰
假掰
掰直
掰手腕
掰腕子
