Bản dịch của từ 掰脸 trong tiếng Việt
掰脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāi | ㄅㄞ | b | ai | thanh ngang |
掰脸 (Động từ)
【bāi liǎn】
01
Chuyển từ thái độ thân thiện sang thù địch.
翻脸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掰脸
bāi
掰
liǎn
脸
Các từ liên quan
掰开揉碎
掰文儿
掰腕子
掰谎
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【bāi】【ㄅㄞ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 𢯌
- Hình thái radical:
- ⿲,手,分,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノノ丶フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓦
挀
擘
擊
㧭
挙
揫
㨍
㧝
拳
拏
撃
㧱
擧
㨇
揘
湠
飯
觞
䇪
嵍
渭
䑫
𠌌
锁
睌
蜒
鸡掰
掰掰
掰开
掰扯
掰弯
瞎掰
假掰
掰直
掰手腕
掰腕子
