Bản dịch của từ 掱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

(Danh từ)

01

Kẻ móc túi; kẻ ăn cắp; kẻ đầu cơ (chính trị)

从别人身上偷窃财物的小偷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

掱
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【VÁT】
Hình thái radical:
⿱,手,𢪒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ一一丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép