Bản dịch của từ 掷地之材 trong tiếng Việt

掷地之材

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

掷地之材 (Tính từ)

zhì dì zhī cái
01

Tài năng viết văn; người viết văn hay

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷地之材

zhì

zhī

cái

Các từ liên quan

掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
之个
之乎者也
之任
之前
材人
材伎
掷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺘,关,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép