Bản dịch của từ 掷弹筒 trong tiếng Việt

掷弹筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

掷弹筒 (Danh từ)

zhì dàn tǒng
01

Súng phóng lựu đạn

一种发射炮弹的小型武器,炮弹从筒口装入,射程较近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống phóng lựu đạn; bình phóng lựu đạn

用于发射手榴弹的武器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷弹筒

zhì

dàn

tǒng

掷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺘,关,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép