Bản dịch của từ 掷杖成龙 trong tiếng Việt
掷杖成龙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
掷杖成龙 (Tính từ)
【zhì zhàng chéng lóng】
01
Trịch trượng thành long; ném gậy biến thành rồng, chỉ việc quay về quê hương
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷杖成龙
zhì
掷
zhàng
杖
chéng
成
lóng
龙
Các từ liên quan
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
成丁
成世
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
- Các biến thể:
- 擲
- Hình thái radical:
- ⿲,⺘,关,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫍
䩢
䭁
搱
㜱
㕄
猘
晊
䝰
䏄
俧
䆈
㩯
挪
拔
扔
捅
招
㩦
拪
攙
托
㧩
抶
桫
転
蚲
徝
䧘
䀂
痔
菆
匏
㤻
硆
掟
投掷
掷还
抛掷
掷筊
掷色
掷下
掷卦
掷骰子
掷弹筒
掷铜钱
