Bản dịch của từ 掷果潘安 trong tiếng Việt

掷果潘安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

掷果潘安 (Tính từ)

zhì guǒ pān ān
01

Đẹp như Phan An; mỹ nam làm say lòng thiếu nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷果潘安

zhì

guǒ

pān

ān

Các từ liên quan

掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
潘仁
潘令
潘县
潘噎
安上
安下
安不忘危
掷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺘,关,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép