Bản dịch của từ 掷果盈车 trong tiếng Việt

掷果盈车

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

掷果盈车 (Tính từ)

zhì guǒ yíng chē
01

Phụ nữ ái mộ người đàn ông đẹp trai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷果盈车

zhì

guǒ

yíng

chē

Các từ liên quan

掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
车两
车主
掷
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺘,关,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép