Bản dịch của từ 掷瓶 trong tiếng Việt
掷瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
掷瓶 (Danh từ)
【zhì píng】
01
Lễ tập bức phá vỏ chai treo ruy băng vào mũi tàu khi hạ thủy (lễ ném chai/mở rượu chúc mừng khi đặt tên/khai trương tàu/phi cơ)
新舰举行下水典礼时,将绑有彩带的瓶子,掷舰首使碎,称为「掷瓶礼」,此掷瓶者多为名媛贵女。今飞机命名亦用此礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷瓶
zhì
掷
píng
瓶
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
- Các biến thể:
- 擲
- Hình thái radical:
- ⿲,⺘,关,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫍
䩢
䭁
搱
㜱
㕄
猘
晊
䝰
䏄
俧
䆈
㩯
挪
拔
扔
捅
招
㩦
拪
攙
托
㧩
抶
桫
転
蚲
徝
䧘
䀂
痔
菆
匏
㤻
硆
掟
投掷
掷还
抛掷
掷筊
掷色
掷下
掷卦
掷骰子
掷弹筒
掷铜钱
