Bản dịch của từ 掷铁饼 trong tiếng Việt
掷铁饼
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
掷铁饼 (Cụm từ)
【zhì tié bǐng】
01
Ném đĩa; ném đĩa sắt
一种田径运动项目,运动员用力将一个圆形的铁饼向前投掷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掷铁饼
zhì
掷
tiě
铁
bǐng
饼
Các từ liên quan
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỊCH】
- Các biến thể:
- 擲
- Hình thái radical:
- ⿲,⺘,关,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一ノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫍
䩢
䭁
搱
㜱
㕄
猘
晊
䝰
䏄
俧
䆈
㩯
挪
拔
扔
捅
招
㩦
拪
攙
托
㧩
抶
桫
転
蚲
徝
䧘
䀂
痔
菆
匏
㤻
硆
掟
投掷
掷还
抛掷
掷筊
掷色
掷下
掷卦
掷骰子
掷弹筒
掷铜钱
