Bản dịch của từ 掸子 trong tiếng Việt

掸子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

掸子 (Danh từ)

dǎn zi
01

Cái phất trần; chổi lông gà; chổi phủi bụi; gậy bụi

用鸡毛或布绑成的除去灰尘的用具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掸子

dǎn

zi

Các từ liên quan

掸尘
掸掸
掸援
掸瓶
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
掸
Bính âm:
【Shàn】【ㄉㄢˇ, ㄕㄢˋ】【ĐÀN.ĐẠN】
Các biến thể:
撣, 撢
Hình thái radical:
⿰,⺘,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép