Bản dịch của từ 掸尘 trong tiếng Việt

掸尘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

掸尘 (Động từ)

dǎn chén
01

Quét bụi, phủi sạch bụi bặm (ráy bụi, bụi trên đồ vật); cũng có nghĩa bóng là ‘rửa sạch, gột rửa’ trong một số văn cảnh

1.洗尘。

Ví dụ
02

Quét phủi, phủi bụi; đại quét dọn (làm sạch bụi bẩn trên đồ vật hoặc trong nhà)

2.大扫除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掸尘

dǎn

chén

Các từ liên quan

掸子
掸掸
掸援
掸瓶
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
掸
Bính âm:
【Shàn】【ㄉㄢˇ, ㄕㄢˋ】【ĐÀN.ĐẠN】
Các biến thể:
撣, 撢
Hình thái radical:
⿰,⺘,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép