Bản dịch của từ 掸掸 trong tiếng Việt

掸掸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

掸掸 (Động từ)

dán dǎn
01

Dính lấy, quấn lấy không chịu rời (hình ảnh bám dính dai dẳng)

相缠不去貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掸掸

dǎn

Các từ liên quan

掸子
掸尘
掸援
掸瓶
掸软
掸邦高原
掸
Bính âm:
【Shàn】【ㄉㄢˇ, ㄕㄢˋ】【ĐÀN.ĐẠN】
Các biến thể:
撣, 撢
Hình thái radical:
⿰,⺘,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép