Bản dịch của từ 掸援 trong tiếng Việt
掸援
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
掸援 (Động từ)
【dǎn yuán】
01
Kéo, lôi; giật mạnh để kéo (hành động kéo vật hoặc người về phía mình)
牵引。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掸援
dǎn
掸
yuán
援
Các từ liên quan
掸子
掸尘
掸掸
掸瓶
援举
援之以手
援例
援傅
援免
- Bính âm:
- 【Shàn】【ㄉㄢˇ, ㄕㄢˋ】【ĐÀN.ĐẠN】
- Các biến thể:
- 撣, 撢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刐
伔
馾
黕
赕
衴
㕪
黵
胆
燀
皽
膽
疝
謆
擅
㣌
墠
鳣
贍
鱓
敾
䄠
䡪
䠾
擭
撖
搇
扡
揕
挧
㩦
搓
按
攤
捕
揤
唼
盔
㢈
䘬
𠙘
啕
䟜
逬
偃
捷
㬸
裆
掸子
掸邦
动掸
掸瓶
家具掸
除尘掸
羽毛掸
鸡毛掸子
风尘未掸
掸邦高原
