Bản dịch của từ 掺合 trong tiếng Việt

掺合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

Chān

ㄘㄢˋcanthanh huyền

掺合 (Động từ)

chān he
01

Trộn lẫn, pha lẫn vào nhau (thường chỉ trộn nhiều thứ với nhau cho hỗn hợp)

混杂。。如:「他将肉丝、韭菜等材料掺合在一起,做成饺子馅。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掺合

càn

掺
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép