Bản dịch của từ 掺杂 trong tiếng Việt
掺杂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
Chān | ㄘㄢˋ | c | an | thanh huyền |
掺杂 (Động từ)
【chān zá】
01
Mix; trộn lẫn; hoà trộn; pha trộn; pha tạp
混杂;使混杂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掺杂
càn
掺
zá
杂
Các từ liên quan
掺假
掺合
掺和
掺手
掺扶
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
- Bính âm:
- 【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẢM】
- Các biến thể:
- 摻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裧
幨
襜
辿
覘
搀
㢟
攙
鋓
摻
觇
㚲
忺
廯
仙
屳
韯
搟
僊
馦
秈
珗
銛
躚
㻮
薒
㣓
灿
粲
謲
摻
澯
璨
嘇
孱
䛹
㺑
炶
陕
㪎
覢
㚒
熌
闪
㬭
閃
㨛
㶒
撗
捘
摳
挠
捛
擕
拚
拓
㩵
掩
摡
掤
䜴
笠
脖
㸺
庴
唺
寃
㳶
𠅢
偓
累
傇
掺列
趁雾掺雨
掺杂
掺和
掺假
掺水
