Bản dịch của từ 掺沙子 trong tiếng Việt

掺沙子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

Chān

ㄘㄢˋcanthanh huyền

掺沙子 (Cụm từ)

chān shā zi
01

Cài cắm người

比喻把一些人派到某单位或某组织,以改变那里的人员结构或人际关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掺沙子

càn

shā

zi

Các từ liên quan

掺假
掺合
掺和
掺手
掺扶
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
掺
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép