Bản dịch của từ 掼 trong tiếng Việt
掼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
掼 (Động từ)
【guàn】
01
Vứt; ném; quẳng đi
扔;撂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đập
握住东西的一端而摔另一端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngã; làm cho ngã
跌;使跌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 摜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,贯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌯
盥
观
贯
䙛
卝
泴
観
貫
礶
摜
冠
㨭
撸
抷
拚
摒
揀
抂
拍
捉
搂
㩕
撅
捦
躮
偧
堊
铓
𠋦
啄
袼
黄
堐
捥
崰
掼跤
掼交
掼纱帽
