Bản dịch của từ 掾佐 trong tiếng Việt

掾佐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

掾佐 (Danh từ)

yuàn zuǒ
01

Quan lí trợ giúp; hàm quan nhỏ chuyên giúp việc (xưa)

佐助的官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掾佐

yuàn

zuǒ

Các từ liên quan

掾史
掾吏
掾属
掾曹
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
掾
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【DUYỆN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép