ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
掿沙
Bảng phân tích âm vị 掿
Nuò
Nắm/nhặt cát rồi không giữ được, ví von không thể kết hợp được thành một khối
握沙。因捏合不住,故用以喻合不到一块。
nuò
掿
shā
沙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép