ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揂
Bảng phân tích âm vị 揂
Jiū
Dùa; như 'dùa cơm vào miệng'; điều chỉnh; sửa đổi
调整;修改 这个词通常指对某事物进行适当的改变或修正,以使其更符合要求或标准。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép