Bản dịch của từ 揂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

(Động từ)

jiū
01

Dùa; như 'dùa cơm vào miệng'; điều chỉnh; sửa đổi

调整;修改 这个词通常指对某事物进行适当的改变或修正,以使其更符合要求或标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揂
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【DO.THU.TÙ】
Hình thái radical:
⿰⺘酋
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép