Bản dịch của từ 揃 trong tiếng Việt
揃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
揃 (Động từ)
【jiǎn】
01
Cắt đứt; chia cắt
剪断;分割
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 㨵, 𢵏, 𢶕, 𢸄, 箋, 籤
- Hình thái radical:
- ⿰⺘前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
检
襇
謭
絸
籛
簡
繭
硷
襺
锏
䩆
揵
濺
渐
縑
搛
菺
監
鋻
姦
兼
鵳
戋
礷
挞
损
搮
撾
揦
㧮
摬
扼
擵
摴
拁
撧
傏
跈
湂
㫵
硶
犊
絜
鹇
喋
硥
溌
嵄
