Bản dịch của từ 揄扬 trong tiếng Việt

揄扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

揄扬 (Động từ)

yú yáng
01

Tán dương; tán thưởng; ca ngợi

赞扬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuyên dương; nêu gương

宣扬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揄扬

yáng

揄
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𢋅, 𢶖, 𤻍, 揄
Hình thái radical:
⿰,⺘,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép