Bản dịch của từ 揄袂 trong tiếng Việt
揄袂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
揄袂 (Động từ)
【yú mèi】
01
Kéo tay áo (của ai đó)
挥动衣袖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揄袂
yú
揄
mèi
袂
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𢋅, 𢶖, 𤻍, 揄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馀
媮
㷒
踰
嬩
䩒
茰
雩
㼶
愉
㦛
竽
抿
攓
摕
捣
㩎
㧏
握
擴
攠
捪
掓
抎
䑫
𠒠
葊
趋
間
猋
煚
詠
塄
䖱
䖴
殔
揶揄
揄扬
扶揄
揄袂
