Bản dịch của từ 揆情审势 trong tiếng Việt

揆情审势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

揆情审势 (Tính từ)

kuí qíng shěn shì
01

Đánh giá cảm xúc và tình hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揆情审势

kuí

qíng

shěn

shì

Các từ liên quan

揆伍
揆务
揆叙
揆地
揆宰
情不可却
情不自堪
情不自已
审乐
审交
审人
审信
审克
势不两存
势不两立
揆
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
Các biến thể:
楑, 𢲕
Hình thái radical:
⿰,⺘,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép