Bản dịch của từ 揆时度势 trong tiếng Việt

揆时度势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

揆时度势 (Tính từ)

kuí shí dù shì
01

Căn cứ vào thời điểm và tình hình để đưa ra quyết định

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揆时度势

kuí

shí

shì

Các từ liên quan

揆伍
揆务
揆叙
揆地
揆宰
时上
时不再来
度世
度假
度假村
势不两存
势不两立
揆
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
Các biến thể:
楑, 𢲕
Hình thái radical:
⿰,⺘,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép