Bản dịch của từ 揆策 trong tiếng Việt
揆策
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
揆策 (Động từ)
【kuí cè】
01
Lập kế hoạch, hoạch định chiến lược cụ thể (giống như 'vẽ kế hoạch')
犹画策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揆策
kuí
揆
cè
策
Các từ liên quan
揆伍
揆务
揆叙
揆地
揆宰
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 楑, 𢲕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躨
戣
鍷
櫆
骙
𠃳
楏
鄈
睽
葵
㷇
騤
擄
攈
摻
㨴
撫
挎
掀
护
撈
摤
撡
掤
裍
㼫
裣
揈
蒉
嗟
𠌗
傢
愝
惑
腙
屟
阁揆
揆度
揆情度理
